hindu deity

hindu deity

A family places flowers before a statue of a Hindu deity in their home.

Định nghĩa

Danh từ: Một vị thần (deity) được thờ phụng bởi những người theo Ấn Độ giáo (Hindus). Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ vị thần nào trong hệ thống thần linh đa dạng của Ấn Độ giáo, bao gồm các vị thần chính như Brahma, Vishnu, Shiva, cũng như các vị thần nhỏ hơn hoặc các hóa thân khác.

dụ sử dụng
  • (Brahma một vị thần Ấn Độ giáo gắn liền với sự sáng tạo.)
  • (Nhiều ngôi đềnẤn Độ được dành riêng cho một vị thần Ấn Độ giáo cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hindu deity" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, tôn giáo hoặc văn hóa để phân biệt các vị thần Ấn Độ giáo với các vị thần từ các tôn giáo khác ( dụ: thần Hy Lạp, thần Ai Cập).
    • The concept of a hindu deity often includes multiple avatars or incarnations. (Khái niệm về một vị thần Ấn Độ giáo thường bao gồm nhiều hóa thân khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindu god (danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng, mang nghĩa tương tự "hindu deity".
  • Hindu goddess (danh từ): Nữ thần Ấn Độ giáo ( dụ: Lakshmi, Durga).
  • Deva (danh từ): Một thuật ngữ tiếng Phạn để chỉ một vị thần trong Ấn Độ giáo, thường được dùng trong các văn bản cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Hindu god: Thần Ấn Độ giáo (dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Deity of Hinduism: Vị thần của Ấn Độ giáo (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Worship a hindu deity: Thờ phụng một vị thần Ấn Độ giáo.
    • They worship a hindu deity named Ganesha. (Họ thờ phụng một vị thần Ấn Độ giáo tên Ganesha.)
  • Invoke a hindu deity: Cầu khấn một vị thần Ấn Độ giáo.
    • The priest invoked a hindu deity for blessings. (Vị tu đã cầu khấn một vị thần Ấn Độ giáo để xin phước lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hindu deity", nhưng trong văn hóa Ấn Độ, cụm từ "as many gods as there are stars" (nhiều thần như nhiều ngôi sao) để ám chỉ sự đa dạng của các vị thần Ấn Độ giáo.